atomic number 27

atomic number 27

A scientist points to the atomic number 27 on a large, colorful periodic table poster.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nguyên tố hóa học số 27: "atomic number 27" cách gọi của nguyên tố coban (cobalt) trong bảng tuần hoàn. Đây một kim loại cứng, màu trắng bạc, tính sắt từ, hóa trị hai hoặc ba, một nguyên tố vi lượng quan trọng trong dinh dưỡng của thực vật động vật.

dụ sử dụng
  • (Nguyên tố số 27 cần thiết cho việc sản xuất vitamin B12 trong cơ thể con người.)
  • (Coban, được biết đến nguyên tố số 27, được sử dụng trong sản xuất siêu hợp kim cho động cơ phản lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to refer to atomic number 27": đề cập đến nguyên tố số 27.

    • In chemistry, scientists often refer to atomic number 27 when discussing transition metals. (Trong hóa học, các nhà khoa học thường đề cập đến nguyên tố số 27 khi thảo luận về kim loại chuyển tiếp.)
  • "the properties of atomic number 27": các tính chất của nguyên tố số 27.

    • The magnetic properties of atomic number 27 make it valuable in electronics. (Các tính chất từ tính của nguyên tố số 27 làm cho giá trị trong ngành điện tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Cobalt (n): coban, tên gọi thông thường của nguyên tố số 27.

    • Cobalt is a key component in blue pigments for ceramics. (Coban thành phần chính trong chất tạo màu xanh cho gốm sứ.)
  • Co ( hiệu hóa học): hiệu của nguyên tố số 27 trong bảng tuần hoàn.

    • The chemical symbol Co stands for atomic number 27. ( hiệu hóa học Co đại diện cho nguyên tố số 27.)
Từ đồng nghĩa
  • Cobalt: tên gọi phổ biến nhất của nguyên tố số 27.
  • Element 27: nguyên tố thứ 27 (cách gọi theo số thứ tự).
Các cụm từ liên quan
  • "to mine atomic number 27": khai thác nguyên tố số 27.
    • The Democratic Republic of Congo is a major source of mined atomic number 27. (Cộng hòa Dân chủ Congo nguồn khai thác nguyên tố số 27 lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "atomic number 27".